Ingredient identity
Is the ingredient named precisely and traceable to a qualified source?
Nhận diện thành phần
Thành phần có được gọi tên chính xác và truy xuất tới nguồn đủ tiêu chuẩn không?
Ingredients & scienceThành phần & khoa học
A transparent formula explains what is included, how much, in which form, what evidence is relevant, and where important limitations remain.
Một công thức minh bạch cần giải thích có thành phần gì, hàm lượng bao nhiêu, ở dạng nào, bằng chứng nào liên quan và còn giới hạn gì.
Our review frameworkKhung đánh giá
Is the ingredient named precisely and traceable to a qualified source?
Thành phần có được gọi tên chính xác và truy xuất tới nguồn đủ tiêu chuẩn không?
Does the label show the real amount, serving size, and relevant daily-value context?
Nhãn có thể hiện đúng hàm lượng, khẩu phần và giá trị hằng ngày liên quan không?
Is the chemical form or source clear enough to compare with the cited evidence?
Dạng hóa học hoặc nguồn có đủ rõ để đối chiếu với bằng chứng được trích dẫn không?
Does the research match the ingredient form, amount, population, and claim being discussed?
Nghiên cứu có phù hợp với dạng, hàm lượng, đối tượng và nội dung được đề cập không?
Are cautions, allergens, upper-intake context, and medicine interactions addressed?
Cảnh báo, dị ứng, ngưỡng hấp thu và tương tác thuốc đã được xem xét chưa?
Can identity, purity, strength, composition, and contaminant specifications be supported?
Có hồ sơ hỗ trợ cho nhận diện, độ tinh khiết, hàm lượng, thành phần và giới hạn tạp nhiễm không?
Key ingredient checksĐiểm cần kiểm tra cho thành phần
These cards define the information AGO should publish; they do not confirm that an ingredient appears in every product.
Các thẻ này xác định thông tin AGO cần công bố; không khẳng định thành phần có trong mọi sản phẩm.
Show the exact form and amount in mcg DFE, then keep every statement aligned with the approved label.
Hiển thị chính xác dạng và hàm lượng theo mcg DFE, sau đó bảo đảm mọi nội dung phù hợp với nhãn đã duyệt.
State the form and amount clearly without implying that a supplement treats infertility or guarantees an outcome.
Nêu rõ dạng và hàm lượng, không ám chỉ sản phẩm bổ sung điều trị vô sinh hoặc bảo đảm kết quả.
Show total daily intake, the amount per serving, and safety or interaction context where relevant.
Hiển thị tổng lượng hằng ngày, hàm lượng mỗi khẩu phần và thông tin an toàn hoặc tương tác khi liên quan.
Identify the source, EPA and DHA amounts, allergens, and available purity or oxidation testing.
Nêu nguồn, hàm lượng EPA và DHA, chất gây dị ứng và kiểm nghiệm độ tinh khiết hoặc oxy hóa hiện có.
Reading the evidenceĐọc hiểu bằng chứng
Useful for care standards and broad recommendations, while still requiring individual clinical judgment.
Hữu ích cho tiêu chuẩn chăm sóc và khuyến nghị chung, nhưng vẫn cần đánh giá riêng cho từng cá nhân.
Combine multiple studies and help show consistency, uncertainty, and important research limitations.
Tổng hợp nhiều nghiên cứu, giúp thấy mức độ nhất quán, bất định và giới hạn quan trọng.
Can test specific questions, but the population, dose, duration, outcome, and product form must match the claim.
Có thể kiểm tra câu hỏi cụ thể, nhưng đối tượng, liều, thời gian, kết quả và dạng sản phẩm phải phù hợp với tuyên bố.
Labels, specifications, certificates, and batch testing establish what a specific product contains—not whether it guarantees a health result.
Nhãn, tiêu chuẩn, chứng nhận và kiểm nghiệm lô xác định sản phẩm cụ thể chứa gì—không bảo đảm kết quả sức khỏe.
Before AGO publishes a quality claim, supporting records should cover supplier qualification, specifications, scientifically valid testing, and finished-batch documentation.
Following cGMP is a manufacturing-process requirement; it is not proof that a supplement produces a particular clinical outcome.
Trước khi AGO công bố tuyên bố chất lượng, hồ sơ hỗ trợ cần bao gồm đánh giá nhà cung cấp, tiêu chuẩn, phương pháp kiểm nghiệm có giá trị khoa học và hồ sơ lô thành phẩm.
Tuân thủ cGMP là yêu cầu về quy trình sản xuất; không phải bằng chứng sản phẩm tạo ra một kết quả lâm sàng cụ thể.
Product language must be truthful, not misleading, and consistent with the approved label and evidence. AGO should not present supplements as diagnosing, treating, curing, or preventing disease.
Nội dung sản phẩm phải trung thực, không gây hiểu lầm và phù hợp với nhãn cùng bằng chứng đã duyệt. AGO không nên mô tả sản phẩm bổ sung là chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hoặc phòng ngừa bệnh.
A customer's experience can describe service, ordering, packaging, or routine. It cannot replace controlled evidence or establish that a product caused a medical outcome.
Trải nghiệm khách hàng có thể mô tả dịch vụ, đặt hàng, bao bì hoặc thói quen. Nội dung đó không thay thế bằng chứng có đối chứng hoặc chứng minh sản phẩm tạo ra kết quả y khoa.
Use these official resources to check nutrient fact sheets, dietary-supplement claim rules, and manufacturing requirements.
Dùng các nguồn chính thức này để kiểm tra thông tin dưỡng chất, quy định về tuyên bố và yêu cầu sản xuất sản phẩm bổ sung.
Explore the current range, then bring product-specific safety or medical questions to a qualified professional.
Xem danh mục hiện có, sau đó trao đổi câu hỏi an toàn hoặc y khoa cụ thể với chuyên gia có chuyên môn.